Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khuất phục" (1)
khuất phục
Tiếng Anh
Động từsubmit, yield, succumb
Các lãnh đạo nước này từng tuyên bố sẽ không khuất phục trước những lời đe dọa.
The country's leaders declared they would not succumb to threats.
Từ liên quan "khuất phục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khuất phục" (1)
Các lãnh đạo nước này từng tuyên bố sẽ không khuất phục trước những lời đe dọa.
The country's leaders declared they would not succumb to threats.
